Bản dịch của từ Heap trong tiếng Trung
Heap
NounVerbAdverb

Heap (Noun)
hˈip
hˈip
01
An untidy collection of objects placed haphazardly on top of each other.
一堆杂物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Heap (Verb)
hˈip
hˈip
Heap

An untidy collection of objects placed haphazardly on top of each other.
一堆杂物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa