Bản dịch của từ Incident trong tiếng Trung

Incident

Noun CountableAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incident (Noun Countable)

ˈɪn.sɪ.dənt
ˈɪn.sɪ.dənt
01

Incidents, things that happen by chance.

意外事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Incident (Adjective)

ˈɪnsədn̩t
ˈɪnsɪdn̩t
01

Liable to happen because of; resulting from.

因而发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(especially of light or other radiation) falling on or striking something.

(光或辐射)照射或影响物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Incident (Noun)

ˈɪnsədn̩t
ˈɪnsɪdn̩t
01

An instance of something happening; an event or occurrence.

事件;发生的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ