Bản dịch của từ Indent trong tiếng Trung
Indent
NounVerb

Indent (Noun)
ɪndˈɛnt
ˈɪndˌɛnt
Indent (Verb)
ɪndˈɛnt
ˈɪndˌɛnt
02
Make a dent or impression in (something)
在表面上造成凹痕或印记
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
