Bản dịch của từ Indicate trong tiếng Trung

Indicate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicate (Verb)

ˈɪn.dɪ.keɪt
ˈɪn.dɪ.keɪt
01

Denotation, allusion.

指示,暗示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Point out; show.

指出;展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Suggest as a desirable or necessary course of action.

建议作为合适或必要的行动方向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a driver or motor vehicle) signal an intention to change lanes or turn using an indicator.

使用转向灯表示变换车道或转弯的意图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ