Bản dịch của từ Inducing trong tiếng Trung

Inducing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inducing (Verb)

ɪndˈusɪŋ
ɪndˈusɪŋ
01

Lead or move by persuasion or influence.

劝导或影响他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inducing (Adjective)

ɪndˈusɪŋ
ɪndˈusɪŋ
01

Leading or driving towards some action or condition.

引导或促使某种行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ