ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inducing
Lead or move by persuasion or influence.
劝导或影响他人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Leading or driving towards some action or condition.
引导或促使某种行为或状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inducing/