Bản dịch của từ Inflection trong tiếng Trung

Inflection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflection (Noun)

ɪnflˈɛkʃn̩
ɪnflˈɛkʃn̩
01

The modulation of intonation or pitch in the voice.

声音的高低变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A change of curvature from convex to concave at a particular point on a curve.

曲线在某一点上从凸变凹的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A change in the form of a word (typically the ending) to express a grammatical function or attribute such as tense, mood, person, number, case, and gender.

词形变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ