Bản dịch của từ Inlet trong tiếng Trung

Inlet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inlet (Noun)

ˈɪnlət
ˈɪnɫət
01

A narrow body of water between islands or leading inland from a larger body of water

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A part that allows a fluid to enter a device or system

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa