Bản dịch của từ Inspecting trong tiếng Trung

Inspecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspecting (Verb)

ɪnspˈɛktɪŋ
ɪnspˈɛktɪŋ
01

To look at something or someone carefully to find out about them or what they are like.

仔细观察某物或某人以了解其特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To officially visit a building or organization to check that everything is correct and legal.

正式检查建筑或组织以确保合规。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ