Bản dịch của từ Inspecting trong tiếng Trung
Inspecting
Verb

Inspecting (Verb)
ɪnspˈɛktɪŋ
ɪnspˈɛktɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
To officially visit a building or organization to check that everything is correct and legal.
正式检查建筑或组织以确保合规。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
