Bản dịch của từ Instilling trong tiếng Trung

Instilling

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instilling (Verb)

ɪnstˈɪlɪŋ
ɪnstˈɪlɪŋ
01

Gradually but firmly establish an idea or attitude in a persons mind.

逐渐在心中建立观念或态度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Instilling (Idiom)

ˈɪnˌstɪ.lɪŋ
ˈɪnˌstɪ.lɪŋ
01

Instill with a quality or idea.

逐渐灌输某种品质或思想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ