Bản dịch của từ Instituting trong tiếng Trung

Instituting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instituting (Verb)

ˈɪnstɪtˌuɾɪŋ
ˈɪnstɪtˌuɾɪŋ
01

To introduce or put into operation a law or system.

实施法律或制度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To establish, set up, or initiate.

建立或创立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ