ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Instituting
To introduce or put into operation a law or system.
实施法律或制度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To establish, set up, or initiate.
建立或创立
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/instituting/