Bản dịch của từ Jail: trong tiếng Trung

Jail:

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jail: (Noun Countable)

dʒˈeɪl
ˈdʒeɪɫ
01

A place where people are kept as punishment for crimes or while waiting for trial

监狱;拘留所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jail: (Verb)

dʒˈeɪl
ˈdʒeɪɫ
01

To put someone in jail as punishment for a crime or while they await trial

监禁;关进监狱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa