Bản dịch của từ Junction trong tiếng Trung
Junction
Noun

Junction (Noun)
dʒˈʌŋkʃn̩
dʒˈʌŋkʃn̩
01
A region of transition in a semiconductor between a part where conduction is mainly by electrons and a part where it is mainly by holes.
半导体中电子与空穴的交界区域
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

