Bản dịch của từ Justly trong tiếng Trung

Justly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Justly (Adverb)

dʒˈʌstli
dʒˈʌstli
01

In a just or fair manner; rightfully.

公正地; 合理地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

With a just or fair use of language; with good reason, properly.

公正地,合理地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(obsolete) With great precision; accurately, exactly.

准确地;精确地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ