ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Juxtaposition
The fact of two things being seen or placed close together with contrasting effect.
对比并置
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/juxtaposition/