Bản dịch của từ Keep trong tiếng Trung
Keep
VerbNoun

Keep (Verb)
kiːp
kiːp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Provide for the sustenance of (someone)
供养,维持生计
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Keep

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Provide for the sustenance of (someone)
供养,维持生计
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa