Bản dịch của từ Lacing trong tiếng Trung

Lacing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacing (Noun)

lˈeɪsɪŋ
ˈɫeɪsɪŋ
01

The act or process of fastening something with a cord or by passing a cord through holes

用绳带系紧物品或把绳带穿过孔眼的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A cord or string used to fasten or tighten something especially shoes or clothing

系紧或扎牢物品的绳带,尤指鞋带或衣物上的带子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small amount of a particular substance added to something often alcohol or a drug

加入某物中的少量物质,常指酒精或药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lacing (Verb)

lˈeɪsɪŋ
ˈɫeɪsɪŋ
01

Fastening or tying something with a cord string or lace

用绳、线或鞋带把某物系紧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Adding a small amount of a substance especially alcohol or a drug to something

向某物中加入少量物质,尤其是酒精或药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Passing a string or cord through holes in shoes clothing or another object

把绳带穿过鞋子、衣物或其他物品的孔眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ