Bản dịch của từ Lager trong tiếng Trung

Lager

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lager (Noun)

lˈeɪdʒɐ
ˈɫeɪɡɝ
01

A large storage area or shed for equipment or supplies

用于存放设备或物资的大型存储区或棚屋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A type of beer that is fermented at low temperatures

低温发酵啤酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A style of beer that is light in color and has a crisp taste

这种啤酒颜色较浅,口感清爽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa