Bản dịch của từ Crisp trong tiếng Trung
Crisp
AdjectiveNoun CountableVerb

Crisp (Adjective)
krˈɪsp
ˈkrɪsp
01
Firm dry and fresh especially in a pleasantly brittle way
脆的;爽脆的;新鲜的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quick energetic and confidently efficient
利落的;干脆的;轻快的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Clear sharp and easy to notice or understand
清晰的;清脆的;利落的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Crisp (Noun Countable)
krˈɪsp
ˈkrɪsp
