Bản dịch của từ Laryngotomy trong tiếng Trung

Laryngotomy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laryngotomy (Noun)

lˈæɹɪŋgˈɑtəmi
lˈæɹɪŋgˈɑtəmi
01

Surgical incision into the larynx typically to provide an air passage when breathing is obstructed.

对喉部的外科切开,通常用于在呼吸受阻时提供通气通道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh