Bản dịch của từ Launch trong tiếng Trung
Launch
VerbNoun

Launch (Verb)
lɔːntʃ
lɑːntʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Start or set in motion (an activity or enterprise)
启动或开始
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
