Bản dịch của từ Launch trong tiếng Trung

Launch

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch (Verb)

lɔːntʃ
lɑːntʃ
01

Rocket launch.

发射火箭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Open, launch, launch a campaign, a program.

启动,发起活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Set (a boat) in motion by pushing it or allowing it to roll into the water.

将船推入水中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Start or set in motion (an activity or enterprise)

启动或开始

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Launch (Noun)

lˈɔntʃ
lɑntʃ
01

A large motorboat, used especially for short trips.

快艇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An act or instance of launching something.

发射或启动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ