Bản dịch của từ Layer trong tiếng Trung

Layer

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layer (Noun Countable)

ˈleɪ.ər
ˈleɪ.ɚ
01

Layers, levels, sections.

层,级别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Layer (Verb)

lˈeiɚ
lˈeiəɹ
01

Arrange in a layer or layers.

分层排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Propagate (a plant) as a layer.

用层繁殖植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Layer (Noun)

lˈeiɚ
lˈeiəɹ
01

A shoot fastened down to take root while attached to the parent plant.

从母植物接触生根的嫩枝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person or thing that lays something.

放置物体的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sheet, quantity, or thickness of material, typically one of several, covering a surface or body.

一层材料,通常覆盖在表面上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ