Bản dịch của từ Low trong tiếng Trung
Low
AdjectiveNounAdverbVerb

Low (Adjective)
ləʊ
loʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ranking below other people or things in importance or class.
重要性或地位低的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Low (Noun)
lˈoʊ
lˈoʊ
Low (Adverb)
lˈoʊ
lˈoʊ
Low (Verb)
lˈoʊ
lˈoʊ

