Bản dịch của từ Manipulation trong tiếng Trung

Manipulation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manipulation (Noun)

mənˌɪpjəlˈeiʃn̩
mənˌɪpjəlˈeiʃn̩
01

The usage of psychological influence over a person event or situation to gain a desired outcome.

利用心理影响他人以获得想要的结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The skillful use of the hands in for example chiropractic.

灵巧的手部技巧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The practice of manipulating or the state of being manipulated.

操控行为或处于被操控的状态

manipulation
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ