Bản dịch của từ Mannerism trong tiếng Trung

Mannerism

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mannerism (Noun)

mˈænɚɪzəmz
mˈænɚɪzəmz
01

A habitual gesture or way of speaking or behaving idiosyncrasy.

习惯性的举动或说话方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mannerism (Noun)

mˈænərˌɪzəm
ˈmænɝˌɪzəm
01

A style of art that exaggerates certain features to create an effect

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An exaggerated or affected manner of speaking or behaving

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa