Bản dịch của từ Mantle trong tiếng Trung
Mantle
NounVerb

Mantle (Noun)
mˈæntl̩
mˈæntl̩
Mantle (Verb)
mˈæntl̩
mˈæntl̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(falconry) The action of stretching out the wings to hide food.
张开翅膀遮掩食物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
