Bản dịch của từ Markup trong tiếng Trung
Markup
Noun

Markup (Noun)
mˈɑɹkˌʌp
mˈɑɹkˌʌp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The process or result of correcting text in preparation for printing.
校对文本以备印刷的过程或结果
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
