Bản dịch của từ Mat trong tiếng Trung
Mat
NounNoun

Mat (Noun)
mˈæts
mˈæts
Mat (Noun)
mˈæt
ˈmæt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
An arrangement of coiled strands typically used as a base for craft work
底垫 - 一种由卷曲的线材编织而成的铺设物,通常用于手工艺品的基底
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A protective covering for a specified area or object
垫子 - 用来覆盖或保护特定区域或物体的材料
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
