Bản dịch của từ Might trong tiếng Trung

Might

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Might (Noun)

mˈaɪt
mˈaɪt
01

Great and impressive power or strength especially of a nation large organization or natural force.

巨大而强大的力量,尤其指国家、组织或自然力量的影响。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Might (Verb)

mˈaɪt
mˈaɪt
01

Used to express possibility or make a suggestion.

表示可能性或建议的词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Used tentatively to ask permission or to express a polite request.

可以

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ