Bản dịch của từ Mist trong tiếng Trung

Mist

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mist (Noun Uncountable)

mˈɪst
ˈmɪst
01

A cloud of very small drops of water in the air near the ground that makes it difficult to see far

薄雾;雾气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A very fine spray of liquid especially water

细雾;喷雾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mist (Verb)

mˈɪst
ˈmɪst
01

To spray a liquid in very small drops over something

喷雾;喷洒细雾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cover or fill something with mist making it less clear to see

使蒙上薄雾;使模糊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa