Bản dịch của từ Mock trong tiếng Trung

Mock

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock (Adjective)

mˈɑk
mˈɑk
01

Not authentic or real, but without the intention to deceive.

不真实的,模拟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mock (Noun)

mˈɑk
mˈɑk
01

Mock examinations.

模拟考试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An object of derision.

被嘲笑的对象

mock nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mock (Verb)

mˈɑk
mˈɑk
01

Make a replica or imitation of something.

制作仿品或模仿品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tease or laugh at in a scornful or contemptuous manner.

嘲笑,讥讽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ