Bản dịch của từ Moist trong tiếng Trung

Moist

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moist (Adjective)

mˈɔist
mˈɔist
01

Of a climate the weather etc damp humid rainy.

潮湿的,湿润的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of eyes wet with tears tearful also obsolete watery due to some illness or to old age.

湿润的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sciences historical Pertaining to one of the four essential qualities formerly believed to be present in all things characterized by wetness also having a significant amount of this quality.

潮湿的,含有水分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Moist (Noun)

mˈɔist
mˈɔist
01

Obsolete except US regional Moistness also moisture.

潮湿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ