Bản dịch của từ Momentum trong tiếng Trung

Momentum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Momentum (Noun)

moʊmˈɛntəm
moʊmˈɛntəm
01

The quantity of motion of a moving body, measured as a product of its mass and velocity.

动量:物体运动的量,等于物体的质量与速度的乘积。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The impetus gained by a moving object.

动量:运动物体获得的推动力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh