Bản dịch của từ Monster trong tiếng Trung

Monster

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monster (Verb)

ˈmɑn.stɚ
ˈmɑn.stɚ
01

Criticize or reprimand severely.

严厉批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Monster (Noun)

ˈmɑn.stɚ
ˈmɑn.stɚ
01

A thing of extraordinary or daunting size.

巨大的东西,令人畏惧的存在。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A large ugly and frightening imaginary creature.

可怕的怪物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A congenitally malformed or mutant animal or plant.

畸形生物

monster
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ