Bản dịch của từ Negotiation, trong tiếng Trung
Negotiation,
Noun

Negotiation, (Noun)
nɪɡˌəʊʃɪˈeɪʃən
nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The act or process of negotiating especially in business or politics
谈判 - (商业或政治上的)协商过程;交涉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
The process of arranging or completing the terms of a business deal contract or sale
交易磋商;洽谈
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
