Bản dịch của từ Nourishing trong tiếng Trung

Nourishing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nourishing (Adjective)

nˈɝɪʃɪŋ
nˈʌɹiʃiŋ
01

Providing nourishment; nutritious.

提供营养的; 有营养的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nourishing (Verb)

nˈɝɪʃɪŋ
nˈʌɹiʃiŋ
01

Provide with the food or other substances necessary for growth, health, and good condition.

提供生长和健康所需的食物或营养

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ