Bản dịch của từ Omission trong tiếng Trung

Omission

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omission (Noun)

əmˈɪʃən
əˈmɪʃən
01

An instance of omitting something

遗漏 - 某物或信息的缺失;省略

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A gap or absence in something

空缺 - 某物体的间隙或缺失;指事物上的空白处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of leaving out or neglecting something

遗漏 - 故意或无意地省略、忽略某物或信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa