Bản dịch của từ Orbit trong tiếng Trung

Orbit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orbit (Noun)

ˈɔɹbət
ˈɑɹbɪt
01

The cavity in the skull of a vertebrate that contains the eye the eye socket.

眼眶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An area of activity interest or influence.

活动领域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Orbit (Verb)

ˈɔɹbət
ˈɑɹbɪt
01

Of a celestial object or spacecraft move in orbit round a star or planet.

围绕天体运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ