Bản dịch của từ Ordination trong tiếng Trung

Ordination

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordination (Noun)

ˌɔɹdənˈeiʃn̩
ˌɑɹdˈn̩eiʃn̩
01

The action of ordaining someone in holy orders.

神职任命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A statistical technique in which data from a large number of sites or populations are represented as points in a multidimensional space.

一种统计技术,其中多个样本在多维空间中表示为点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The action of decreeing or ordaining.

任命或授职的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh