Bản dịch của từ Packaging trong tiếng Trung

Packaging

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packaging (Noun Uncountable)

pˈækɪdʒɪŋ
ˈpækɪdʒɪŋ
01

Materials such as paper plastic or boxes used to wrap protect and contain goods

用于包裹、保护和盛装商品的材料,如纸、塑料或盒子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The process or design of wrapping and presenting a product for sale or transport

为销售或运输而包裹及展示产品的过程或设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa