Bản dịch của từ Pair trong tiếng Trung

Pair

NounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pair (Noun)

pˈɛɹz
pˈɛɹz
01

Plural of pair.

一对的复数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pair (Noun)

pˈeə
ˈpɛr
01

A couple or duet especially in a romantic relationship

情侣 - 指一对处于恋爱关系中的男女

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Two corresponding things designed for use together such as shoes or gloves

配套;成对物品 - 指为一起使用而设计的两件或多件相匹配的物品,如鞋子或手套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pair (Verb)

pˈeə
ˈpɛr
01

To match something with another

配对 - 将某物与另一物相匹配

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To arrange in pairs or to form a pair

成对排列 - 将物品或个体两两地安排在一起;组成一对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To mate or join together

配对 - 交合;使结合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa