Bản dịch của từ Partition trong tiếng Trung
Partition
NounVerb

Partition (Noun)
pɑːtˈɪʃən
pɑrˈtɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A division into parts especially a formal one
划分 - 将某物分成若干部分,尤指正式的分割或界限
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Partition (Verb)
pɑːtˈɪʃən
pɑrˈtɪʃən
