Bản dịch của từ Patriarch trong tiếng Trung

Patriarch

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patriarch (Noun)

pˈeitɹiˌɑɹk
pˈeitɹiˌɑɹk
01

Any of those biblical figures regarded as fathers of the human race especially Abraham Isaac and Jacob and their forefathers or the sons of Jacob.

圣经中的始祖,特别是亚伯拉罕、以撒和雅各等被视为人类之父的男性人物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The male head of a family or tribe.

家族的男性首领

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ