Bản dịch của từ Pendent trong tiếng Trung

Pendent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pendent (Adjective)

pˈɛndn̩t
pˈɛndn̩t
01

(especially of a sentence) incomplete; not having a finite verb.

不完整的;未完结的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hanging down or overhanging.

悬挂的或突出在外的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Remaining undecided; pending.

待决定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh