Bản dịch của từ Pigeon trong tiếng Trung

Pigeon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigeon (Noun)

pˈɪdʒɪn
pˈɪdʒn̩
01

A persons particular responsibility or business.

特定的责任或事务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A stout seed or fruiteating bird with a small head short legs and a cooing voice typically having grey and white plumage.

一种吃种子或水果的胖鸟,通常有灰白色的羽毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A gullible person especially someone swindled in gambling or the victim of a confidence trick.

容易上当的人

Ví dụ
04

An aircraft from ones own side.

己方飞机

pigeon tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ