Bản dịch của từ Stout trong tiếng Trung

Stout

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stout (Adjective)

staʊt
staʊt
01

Having or showing courage and determination.

勇敢的,坚定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a person rather fat or of heavy build.

形容一个人身体较胖或结实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of an object strong and thick.

坚固厚实的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stout (Noun)

staʊt
staʊt
01

A kind of strong dark beer brewed with roasted malt or barley.

一种用烤麦芽或大麦酿造的浓烈深色啤酒

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ