Bản dịch của từ Pigeon trong tiếng Trung
Pigeon
Noun

Pigeon (Noun)
pˈɪdʒɪn
pˈɪdʒn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A gullible person especially someone swindled in gambling or the victim of a confidence trick.
容易上当的人
Ví dụ

