Bản dịch của từ Plain trong tiếng Trung

Plain

AdverbVerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain (Adverb)

plˈein
plˈein
01

Clearly or unequivocally.

清楚地;明确地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used for emphasis.

确实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Plain (Verb)

plˈein
plˈein
01

Mourn or lament.

哀悼,悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plain (Adjective)

plˈein
plˈein
01

(of a person) not beautiful or attractive.

(形容人)不美丽或吸引人的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Denoting or relating to a type of knitting stitch produced by putting the needle through the front of each stitch from left to right.

平针织法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having no pretensions; not remarkable or special.

简单的;普通的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sheer; simple (used for emphasis)

简单的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Easy to perceive or understand; clear.

清晰的,易懂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Not decorated or elaborate; simple or basic in character.

简单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Plain (Noun)

plˈein
plˈein
01

A large area of flat land with few trees.

平原

plain
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ