Bản dịch của từ Plum trong tiếng Trung

Plum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plum (Noun)

pləm
plˈʌm
01

An oval fleshy fruit which is purple reddish or yellow when ripe and contains a flattish pointed stone.

一种椭圆形的多汁水果,成熟时呈紫红色或黄色,内含扁平的核。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A reddishpurple colour.

红紫色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A thing typically a job considered to be highly desirable.

理想的工作

Ví dụ
04

The deciduous tree which bears plums.

李树,结果子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ