Bản dịch của từ Pond trong tiếng Trung

Pond

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pond (Noun)

pˈɒnd
ˈpɑnd
01

A place for collecting water

池塘 - 蓄水的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small pool or lake

池塘 - 一个小型水域;小湖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small body of still water often artificial

池塘 - 一片小型静水体;通常是人工建造的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa