Bản dịch của từ Pose trong tiếng Trung
Pose
NounVerb

Pose (Noun)
pˈoʊz
pˈoʊz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A particular way of behaving adopted in order to impress or to give a false impression.
故作姿态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pose (Verb)
pˈoʊz
pˈoʊz
01
Assume a particular position in order to be photographed, painted, or drawn.
摆姿势
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
